Token - Kodiak AAA Carpenters Local Kodiak, Alaska

Địa điểm Alaska (United States (pre-federal and private/territorial))
Năm
Loại Transportation token
Chất liệu Brass
Trọng lượng
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo AC#AK 500 A , MTUS1#AK350 , Benice#Kodiak T2 , TC#209317, 667670
Mô tả mặt trước Legend, ornaments in center
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CARPENTERS LOCAL 2162
Mô tả mặt sau Legend, stars below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau U. S. NAVAL AIR BASE KODIAK AAA.
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 9434068750
Ghi chú
×