Token - Kebir

Địa điểm Algeria
Năm
Loại Event token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.35 g
Đường kính 25.19 mm
Độ dày 1.28 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Lettering inside the beaded circle.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CACHET DE GARANTIE
(Translation: Seal of Guarantee)
Mô tả mặt sau Crossed words KEBIR with same letter `B`.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KEBIR KEBIR
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 5160323590
Ghi chú
×