Token - Kapow Type 3

Địa điểm Australia
Năm
Loại Amusement token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 6.7 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước `Kapow` in 12 pointed star.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước GAME TOKEN ONLY KAPOW * NO CASH VALUE *
Mô tả mặt sau `Kapow` in 12 pointed star.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau GAME TOKEN ONLY KAPOW * NO CASH VALUE *
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6809684200
Ghi chú
×