Token - ICMOA

Địa điểm Ireland
Năm
Loại Dispenser token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 5.57 g
Đường kính 20.54 mm
Độ dày 2.52 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo TC#584830
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ADULTS ICMOA ·ONLY· PM
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ADULTS ICMOA ·ONLY·
Xưởng đúc PM
Pobjoy Mint, Surrey, United
Kingdom (1965-2023)
Số lượng đúc
ID Numisquare 5224215960
Ghi chú
×