Token - Heureka

Địa điểm Finland
Năm 2011-2017
Loại Token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 7.9 g
Đường kính 22.0 mm
Độ dày 2.0 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh Plain
Lettering: www.heureka.fi www.mint.fi Lettering: www.heureka.fi www.mint.fi
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Bust of the person who makes a coin.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 2013
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau HEUREKA SUOMEN RAHAPAJA
Xưởng đúc Mint of Finland (Suomen Rahapaja), Vantaa, Finland (1988-date)
Số lượng đúc
ID Numisquare 5623755350
Ghi chú
×