| Địa điểm | Macau |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Amusement token |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 5.5 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | Special Administrative Region (1999-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Future Bright Logo |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | FUTURE BRIGHT AMUSEMENT PARK |
| Mô tả mặt sau | Future Bright Logo |
| Chữ viết mặt sau | Chinese |
| Chữ khắc mặt sau | 佳景 樂園 (Translation: Future Bright Amusement Park) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3822697890 |
| Ghi chú |