| Địa điểm | Singapore |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Amusement token |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 6 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round with cutouts |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain. Smooth. |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Cartoon bear under a claw, surrounded by stars and Japanese text. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | funClaw 楽しい爪 (Translation: fun claw) |
| Mô tả mặt sau | Four-leaf clover in center. Stars around edge. Text reads “FUN CLAW” |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 楽しい爪 FUN CLAW (Translation: fun claw) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5580956950 |
| Ghi chú |