| Địa điểm | Nuremberg, Free imperial city of |
|---|---|
| Năm | 1842-1873 |
| Loại | Utility token |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3.2 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Bird (eagle) approaching nest. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
Die freiheit ist mein element. L (Translation: Freedom is my element.) |
| Mô tả mặt sau | Horse. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
Mit frohen muth ietton (Translation: With cheerful courage Jetton) |
| Xưởng đúc |
L Ludwig Christian Lauer,Nuremberg, Germany (1729-1924) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6537003060 |
| Ghi chú |
|