Token - FREEDOM 2010

Địa điểm Romania
Năm
Loại Transportation token
Chất liệu
Trọng lượng 5.4 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Variable alignment ↺
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Eagle with inscription above and 23 five-pointed stars around it.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước FREEDOM
2010
Mô tả mặt sau Text in the middle with 29 five-pointed stars around it.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau NO
CASH
VALUE
2010
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 3472967627
Ghi chú
×