Token - FAAC

Địa điểm United Kingdom
Năm
Loại Service token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 7.7 g
Đường kính 28.3 mm
Độ dày 2.2 mm
Hình dạng Round with groove(s)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Two horizontal grooves with lettering in between.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước FAAC
Mô tả mặt sau Two horizontal grooves with lettering in between.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau FAAC
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 3005757250
Ghi chú
×