Token - Eurocoin Claremont Automatics

Địa điểm United Kingdom
Năm
Loại Amusement token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 4.37 g
Đường kính 22.28 mm
Độ dày 1.66 mm
Hình dạng Round with groove(s)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Grooved
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Monogram and company name
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CLAREMONT AUTOMATICS
Mô tả mặt sau Name centred between 2 grooves.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau EUROCOIN TM
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 9709136160
Ghi chú
×