| Địa điểm | United States |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Membership medal |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 9.9 g |
| Đường kính | 30.45 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | Federative Republic of Brazil (1967-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#316154, Medcalf#2MF-1 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BELLY ELK MEDAL |
| Mô tả mặt sau | Clock in center with the numbers in Roman numerals |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HONOLULU 616 B.P.O.E. MEETS FRIDAY 7:30 P.M. |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6392414350 |
| Ghi chú |