Token Dove of peace

Địa điểm Israel
Năm 1996
Loại Token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 6.41 g
Đường kính 26 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Dove of peace.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 1996 ISRAEL GOVERNMENT COINS AND MEDALS CORP.
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 7303207400
Ghi chú
×