Danh mục
| Địa điểm | Italy |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Dispenser token |
| Chất liệu | Nickel plated steel (Magnetic) |
| Trọng lượng | 5.8 g |
| Đường kính | 23.9 mm |
| Độ dày | 2.0 mm |
| Hình dạng | Round with groove(s) (Single Horizontal) |
| Kỹ thuật | Incuse |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước |
Translation: Automatic Distribution |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
DISTRIBUZIONE AUTOMATICA |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | A.D.A. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND |
| ID Numisquare | 8552919214 |
| Ghi chú |
|