Token - Cashline

Địa điểm Not classified
Năm
Loại Token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 5.7 g
Đường kính 24.2 mm
Độ dày 1.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CASHline
Mô tả mặt sau Blank.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 3120437860
Ghi chú
×