| Địa điểm | Canada |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Deposit token |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 4.57 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with groove(s) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#363801 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CANADIAN LOCKER AL-9427-002 COMPANY |
| Mô tả mặt sau | 3 grooves |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5738233560 |
| Ghi chú |