Token - C.O.B.C. 2

Địa điểm Bulgaria
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 1.50 g
Đường kính 17 mm
Độ dày 1.10 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Monogram.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 2
Mô tả mặt sau Lion, to the left.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau C.O.B.C. 2
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 8068871050
Ghi chú
×