| Địa điểm | South Korea |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Transportation token |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 2.9 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | 2.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Busan Gimhae Light Rail Transit (Translation: Regular ticket Busan-Gimhae Light Rail) |
| Mô tả mặt sau | Text only |
| Chữ viết mặt sau | Hangul |
| Chữ khắc mặt sau | ▶이 승차권은 부산-김해경전철에서만 사용이 가능합니다 ▶나가실 때는 반드시 집표기의 승차권 투입구에 투입하여 주십시오 부산-김해경전철주식회사 (Translation: ▶This ticket is only available on the Busan-Gimhae Light Rail Transit can be used ▶When leaving, be sure to use the ticket machine Please insert into the slot Busan-Gimhae Light Rail Transit Co., Ltd.) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8870616320 |
| Ghi chú |