| Địa điểm | Russia |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Token |
| Chất liệu | Aluminium (Anodized aluminium) |
| Trọng lượng | 2.8 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 2.4 mm |
| Hình dạng | Rhombus |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
МОСКОВСКИЙ И С.ПЕТЕРБYРГСКИЙ БАНК РОССИИ МОНЕТЫ Б ОБРАЩЕНИИ 1992 МОНЕТНЫЕ ДВОРЫ (Translation: Moscow and St.Petersburg mints Bank of Russia Regular coins 1992) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | BANK OF RUSSIA Regular Coins 1992 MOSCOW AND ST.PETERSBURG MINTS |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6010802660 |
| Ghi chú |
|