| Địa điểm | Poland |
|---|---|
| Năm | 2014 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Gold plated brass |
| Trọng lượng | 8.15 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Two World War 2 Warsaw uprising troops. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 70. Rocznica Wybuchu Powstania Warszawskiego (Translation: 70. Anniversary of Warsaw Uprising) |
| Mô tả mặt sau | Symbol of the Warsaw Uprising with the numbers 1944 and 2014 above. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5202250130 |
| Ghi chú |