| Địa điểm | Belgium |
|---|---|
| Năm | 1988 |
| Loại | Religious medal |
| Chất liệu | Bronze plated (Patinated bronze) |
| Trọng lượng | 12.3 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 2.3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Saint Willibrordus wearing a miter and holding a staff. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 700 JAAR PAROCHIE ST. WILLIBRORDUS OLMEN |
| Mô tả mặt sau | The church of Saint Willibrordus, Olmen, Belgium. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ST. WILLIBRORDUSKERK 1288 - 1988 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7040383270 |
| Ghi chú |
|