| Địa điểm | United Kingdom |
|---|---|
| Năm | 2009 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | 22.3 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Reeded |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Mini car front, Union Jack as background, 50 on the left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 50 |
| Mô tả mặt sau | Mini car back, tachometer as background showing 60km/h. 2009 bottom |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | Mini 2009 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3788809200 |
| Ghi chú |