Token - 20 Pence Eurocoin

Địa điểm United Kingdom
Năm
Loại Amusement token
Chất liệu Brass plated stainless steel
Trọng lượng 5.4 g
Đường kính 21.85 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Text only
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 20p EUROCOIN ™ TOKEN
Mô tả mặt sau Text only
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 20p EUROCOIN ™ TOKEN
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6605593920
Ghi chú
×