Token - 1067

Địa điểm Belarus
Năm
Loại Token
Chất liệu Copper
Trọng lượng 16 g
Đường kính 31 mm
Độ dày 2.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ШЧАСЦЯ, ЗДАРОУЯ I ПРАЦВIТАННЯ 1067
(Translation: HAPPINESS, HEALTH AND PROSPERITY 1067)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ВАШIЙ РОДИНI ЛЮБОВI ТА БЛАГОДЕНСТВА
(Translation: LOVE AND PROSPERITY TO YOUR FAMILY)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6617183290
Ghi chú
×