| Địa điểm | Federal Republic of Germany |
|---|---|
| Năm | 1975 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Copper plated steel |
| Trọng lượng | 13.82 g |
| Đường kính | 34.50 mm |
| Độ dày | 2.12 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | FREIE UND HANSESTADT HAMBURG J |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 100 JAHRE HAMBURGISCHE MÜNZE 1875 J 1975 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 4268975140 |
| Ghi chú |