Token - 100 Gerpinia

Địa điểm Belgium
Năm 1982
Loại Local coin token
Chất liệu Copper (non-magnetic)
Trọng lượng 12.2 g
Đường kính 30 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo GMJ#1982/271a
Mô tả mặt trước Gerpinnes town hall
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 100 GERPINIA
Mô tả mặt sau Coat of Arms
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau GERPINNES EN CIRCULATION A PARTIR DU 8-12-82
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 9964050980
Ghi chú
×