Token - 10 000 Réis

Địa điểm Brazil
Năm
Loại Token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 6.2 g
Đường kính 33 mm
Độ dày 0.7 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước The value 10,000 Réis headed and supporting for decorative reasons.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 10.000 Réis
(Translation: 10,000 Réis)
Mô tả mặt sau Blank.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 4322115010
Ghi chú
×