Token - 10.000 - Minion

Địa điểm Greece
Năm
Loại Token
Chất liệu
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Logo & Text
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ΔΕΚΤΟΝ ΜΗΝΑ ΔΕΚΕΜΒΡΙΟΝ MINION M ΚΑΙ ΕΒΔΟΜΑΔΑ ΠΑΣΧΑ
Mô tả mặt sau Text only
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau * ΤΟ ΠΑΡΟΝ ΔΙΔΕΙ ΔΙΚΑΙΩΜΑ * ΕΚΠΤΩΣΕΩΕ ΔΑΡΑΧΜΑΙ 10.000 ΣΤΟ ΚΑΤΑΣΤΗΜΑ ΜΙΝΙΟΝ ΕΜ ΑΓΟΡΩΝ ΔΡΧ 100 000
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6711914580
Ghi chú
×