Danh mục
| Địa điểm | China (ancient) |
|---|---|
| Năm | 378 BC - 201 BC |
| Loại | Spiritual token |
| Chất liệu | Clay composite |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | Gratzer 3#13.15 |
| Mô tả mặt trước | Two Chinese ideograms read right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese |
| Chữ khắc mặt trước | 半两 |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (378 BC - 201 BC) |
| ID Numisquare | 9204149703 |
| Ghi chú |
|