| Đơn vị phát hành | Emirate of Bukhara |
|---|---|
| Năm | 1886-1910 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Tilla (21) |
| Tiền tệ | Tenga (1801-1920) |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 4.57 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#65, A#3041 |
| Mô tả mặt trước | Inscription and date within circle surrounded by decorative border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Inscription and date within circle surrounded by decorative border. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1303 (1886) - - 1306 (1888) - - 1309 (1891) - - 1315 (1897) - - 1316 (1898) - - 1319 (1901) - - 1321 (1903) - - 1322 (1904) - 1322//1322 - 1324 (1906) - 1324//1316 - 1324 (1906) - 1324//1321 - 1324 (1906) - 1324//1324 - 1325 (1907) - 1325//1324/5 - 1325 (1907) - 1325//1325 - 1327 (1909) - - 1328 (1910) - - 1328 (1910) - 1328//1292 - 1328 (1910) - 1328//1304 - 1328 (1910) - 1328//1321 - |
| ID Numisquare | 6514763370 |
| Thông tin bổ sung |
|