| Địa điểm | Israel |
|---|---|
| Năm | 1990 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 94 g |
| Đường kính | 59 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | חברת החשמל לישראל The Israel electric corporation |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | תחנת הכוח רוטנברג RUTENBERG POWER STATION תש`ז 1990 אורו על כנפות הארץ HIS LIGHTNING TO THE ENDS OF THE EARTH |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9578861250 |
| Ghi chú |