| Địa điểm | Israel |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 94 g |
| Đường kính | 60 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
ההסתדרות הכללית של העובדים בארץ ישראל (Translation: The General Union of Workers in the Land of Israel) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
ראה טוב בכל עמלו קהלת ב 13 (Translation: See good in all his work) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7483603090 |
| Ghi chú |
|