| Mô tả mặt trước | Crowned arms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Value and date in center. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1763 ICE - - 9 156 1764 ICE - - |
| ID Numisquare | 9390077630 |
| Thông tin bổ sung |
|