| Mô tả mặt trước | 4 crowned arms with in between them initials, date in center. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1693 |
| Mô tả mặt sau | 3-line inscription with denomination over laurel and palm branch |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DES // FRANKISCHEN // CRAISES 2/3 STVCK |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1693 - - |
| ID Numisquare | 7030561900 |
| Ghi chú |