| Đơn vị phát hành | Bosporan Kingdom |
|---|---|
| Năm | 109 BC - 100 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Tetrobol (⅔) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.31 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Anokhin#1171, MacDonald#162, SNG BM Black Sea#999, HGC 7#161 |
| Mô tả mặt trước | Wreathed head of Artemis right, quiver over shoulder. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Rose. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΦΑΝΑΓ ΡΙΤΩΝ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (109 BC - 100 BC) - - |
| ID Numisquare | 3806214450 |
| Ghi chú |