| Đơn vị phát hành | Phanagoreia |
|---|---|
| Năm | 109 BC - 105 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Tetrobol (⅔) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.25 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | GCV#3614, Anokhin#1171, MacDonald#162, SNG BM Black Sea#999, SNG Stancomb#623, HGC 7#161 corr. |
| Mô tả mặt trước | Diademed head of Artemis to right, with quiver over her left shoulder. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Rose. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΦΑΝΑΓΟ ΡΙΤΩΝ (Translation: Phanagoreia) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (109 BC - 105 BC) - - |
| ID Numisquare | 5675366190 |
| Ghi chú |