Danh mục
| Đơn vị phát hành | Antioch on the Orontes |
|---|---|
| Năm | 249-251 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Tetradrachm (4) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 11.4 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RPC Online IX#1626; 1627; 1637; 1638; 1646; 1648; |
| Mô tả mặt trước | Radiate, draped and cuirassed bust of Decius to the right. Mark below the bust. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΑΥΤ Κ Γ ΜE ΚΥ ΔEΚΙΟC ΤΡΑΙΑΝΟC CEΒ |
| Mô tả mặt sau | Eagle standing on palm, r., spreading wings, holding wreath in beak |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΔΗΜΑΡΧ EΞΟΥCΙΑC S C |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (249-251) - no mark visible - ND (249-251) • - 1st Officina, Group 2; Antioch (RPC IX#1626-1627) - ND (249-251) •• - 2nd Officina, Group 2; Antioch (RPC IX#1637-1638) - ND (249-251) ••• - 3rd Officina, Group 2; Antioch (RPC IX#1646; 1648) - ND (249-251) •••• - 4th Officina, Group 2; Antioch (RPC IX#1656) - ND (249-251) ••••• - 5th Officina, Group 2; Antioch (RPC IX#1662) - ND (249-251) Ϛ - 6th Officina, Group 2; Antioch (RPC IX#1666) - ND (249-251) Ζ - 7th Officina, Group 2; Antioch (RPC IX#1672) - |
| ID Numisquare | 9443484620 |
| Thông tin bổ sung |
|