| Đơn vị phát hành | Aegeae |
|---|---|
| Năm | 117-134 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Tetradrachm (4) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 13 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Prieur#720, RPC Online III#3333, RPC Online III#3343, RPC Online III#3347, RPC Online III#3348 |
| Mô tả mặt trước | Laureate, draped and cuirassed bust right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΑΥΤΟΚΡ ΚΑΙΣ ΤΡΑΙΑ Α∆ΡΙΑΝΟΣ ΣΕΒ ΠΠ (Translation: `The emperor Cesar Trajanus Hadrianus Augustus, father of the fatherhood`.) |
| Mô tả mặt sau | Eagle standing facing on harpe, wings spread, head turned right, with goat kneeling in exergue. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΕΤΟΥΣ •ΘΟΡ• ΑΙΓΕΑΙΩΝ (Translation: `Year [x] of the citizens of Aegeae`.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (117-118) ∆ΞΡ - Aegeae, year=164 (RPC III, 3333) - ND (130-131) ΖΟΡ - Aegeae, year=177 (RPC III, 3343) - ND (131-132) ΗΟΡ - Aegeae, year=178 (RPC III, 3347) - ND (132-133) ΘΟΡ - Aegeae, year=179 (RPC III, 3348) - ND (133-134) ΠΡ - Aegeae, year=180 (RPC III, 3349) - |
| ID Numisquare | 2875104290 |
| Ghi chú |