| Đơn vị phát hành | Nicaea, Empire of |
|---|---|
| Năm | 1227-1261 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Tetarteron (1⁄864) |
| Tiền tệ | First Hyperpyron Nomisma (1092-cca. 1300) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3.04 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BCV#2156, DOC IV-2#XXXVII 8 |
| Mô tả mặt trước | Six point Star (or flower?) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Two faced and opposed letters B, decorated with pellets; |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1227-1261) - - |
| ID Numisquare | 6998750650 |
| Ghi chú |
|