| Mô tả mặt trước | Head of a bearded Satyr facing, with animal ears |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Forepart of standing bull to right. To left, double ax |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΦΕ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (360 BC - 340 BC) - - |
| ID Numisquare | 4672803340 |
| Ghi chú |