Telephone Token Kyiv

Địa điểm Ukraine
Năm
Loại Service token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.3 g
Đường kính 19.93 mm
Độ dày 2.04 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ Republic (1991-date)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước ТЕЛЕФОН
(Translation: Telephone)
Mô tả mặt sau Ukraine symbol.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 9710727530
Ghi chú
×