Telephone Token - CPTSA

Địa điểm Peru
Năm 1982-1986
Loại Service token
Chất liệu Zinc-aluminium
Trọng lượng 4.80 g
Đường kính 24.40 mm
Độ dày 2.00 mm
Hình dạng Round with groove(s)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Khod SA#PE11, Khod SA#PE12, Khod SA#PE15
Mô tả mặt trước 2 grooves. The symbol at the bottom may vary.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 1982 RIN JL
Mô tả mặt sau 1 groove. CPTSA stands for `Compañía Peruana de Teléfonos S.A.`.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau CPTSA
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 9206304120
Ghi chú
×