Telephone Token - Cherkassy Payphone

Địa điểm Ukraine
Năm
Loại Service token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.07 g
Đường kính 20.0 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Round with groove(s)
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Phone handset
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước ЧЕРКАСИ
(Translation: Cherkassy)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau ТАКСОФОН
(Translation: PAYPHONE)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6151432330
Ghi chú
×