Telephone Token - BTK

Địa điểm Bulgaria
Năm 2000-2006
Loại Service token
Chất liệu Bronze (non magnetic)
Trọng lượng 4.0 g
Đường kính 19.55 mm
Độ dày 2.0 mm
Hình dạng Round with groove(s)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Abbreviation.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước Б Т К
(Translation: BTK)
Mô tả mặt sau Telephone.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 2094898680
Ghi chú
×