Telephone Token

Địa điểm Madagascar
Năm
Loại Service token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 4.10 g
Đường kính 18 mm
Độ dày 2.60 mm
Hình dạng Round with groove(s)
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Khod FR#MA01
Mô tả mặt trước Cornucopia and owl mint marks.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước REPOBLIKA MALAGASY
Mô tả mặt sau One groove.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc
ID Numisquare 8973651760
Ghi chú
×