| Đơn vị phát hành | Malwa, Sultanate of |
|---|---|
| Năm | 1468-1500 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | ¾ Tanka |
| Tiền tệ | Tanka (1401-1562) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 8 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 4 mm |
| Hình dạng | Square (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DR#3091 |
| Mô tả mặt trước | As Sultan Bin type |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | 895 |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ۸۹۵ |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 872 (1468) - - ND (1468-1500) - - 873 (1469) - - 874 (1470) - - 875 (1471) - - 876 (1472) - - 877 (1473) - - 878 (1474) - - 879 (1475) - - 880 (1476) - - 881 (1477) - - 881 (1477) - - 883 (1479) - - 884 (1480) - - 885 (1481) - - 886 (1481) - - 887 (1482) - - 888 (1483) - - 889 (1484) - - 890 (1485) - - 891 (1486) - - 892 (1487) - - 893 (1488) - - 894 (1489) - - 895 (1490) - - 896 (1491) - - 897 (1492) - - 898 (1493) - - 899 (1494) - - 900 (1495) - - 901 (1496) - - 902 (1497) - - 903 (1498) - - 904 (1499) - - 905 (1500) - - |
| ID Numisquare | 9963985770 |
| Ghi chú |