| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1640-1644 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Thaler (1 Talar) (8) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 28.395 g |
| Đường kính | 42.3 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#1496, Kop#1497, Kop#1498, Kop#1499, Kop#1500 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | VLAD IIII D G REX POL ET SVEC M D LITV RVSs PRVSS |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | G-G 16-40 SAM LIV NEC NO SV O GOT VAD Q HRI REX |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1640 - Kopicki 1496 - 1640 - Kopicki 1497 - 1640 - Kopicki 1498 Punch 1 - 1640 - Kopicki 1498 Punch 2 - 1640 - Kopicki 1498 Punch 3 - 1640 - Kopicki 1498 Punch 4 - 1641 - Kopicki 1499 Punch 1 - 1641 - Kopicki 1499 Punch 2 - 1641 - Kopicki 1500 - 1641 - Kopicki 1501 - 1641 - Kopicki 1502 - 1642 - Kopicki 1503 - 1642 - Kopicki 1504 - 1642 - Kopicki 1505 Punch 1 - 1642 - Kopicki 1505 Punch 2 - 1642 - Kopicki 1506 - 1643 - Kopicki 1507 - 1643 - Kopicki 1509 - 1644 - Kopicki 1510 - 1644 - Kopicki 1511 - |
| ID Numisquare | 4779494960 |
| Ghi chú |