| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1595-1627 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 6 Groschens (Szóstak) (1/5) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.65 g |
| Đường kính | 25.0 mm |
| Độ dày | 1.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#1231, Kop#1253, Kop#1254, Kop#1255, Kop#1256 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SIGIS III D G (_) REX POL M D L |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | GROS ARGE SEX REG POL 1627 VI |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1595-1627) - Kopicki 1231 - 1623 - Kopicki 1253 - 1623 - Kopicki 1254 - 1623 - Kopicki 1255 - 1623 - Kopicki 1256 Die 1 - 1623 - Kopicki 1256 Die 2 - 1623 - Kopicki 1257 - 1623 - Kopicki 1258 - 1624 - Kopicki 1259 - 1624 - Kopicki 1260 - 1625 - Kopicki 1261 - 1625 - Kopicki 1262 - 1625 - Kopicki 1263 - 1625 - Kopicki 1263x - 1626 - Kopicki 1264 - 1626 - Kopicki 1265 - 1627 - Kopicki 1266 - |
| ID Numisquare | 4279391780 |
| Ghi chú |