| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1583-1616 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Schilling (1 Szeląg) (1⁄90) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#588, Kop#589, Kop#590, Kop#596, Kop#600 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SIG III DG (_) R P M D L 95 |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | SOLID RE (_) POLO (two hooks) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1583 - Kop# 596 - ND (1583-1616) - Kop# 588 - ND (1583-1616) - Kop# 589 - ND (1583-1616) - Kop# 590 - 1588 - Kop# 600 - 1588 - Kop# 601 - 1588 - Kop# 602 - 1589 - Kop# 604 - 1589 - Kop# 605 - 1591 - Kop# 614 - 1592 - Kop# 619 - 1594 - Kop# 634 - 1595 - Kop# 640 - 1595 - Kop# 641 - 1595 - Kop# 642 Punch 1 - 1595 - Kop# 643 - 1595 - Kop# 644 - 1595 - Kop# 644x - 1595 - Kop# 644y - 1596 - Kop# 652 - 1597 - Kop# 655 - 1597 - Kop# 658 - 1597 - Kop# 659 - 1599 - Kop# 669: `P` below crown - 1599 - Kop# 670: `P` above Lewart coat of arms - 1616 - Kop# 700 - 1616 - Kop# 701 - |
| ID Numisquare | 9105461920 |
| Ghi chú |