| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1588-1594 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Schilling (1 Szeląg) (1⁄90) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#597, Kop#598, Kop#599, Kop#603, Kop#606 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1588 - Kop# 597 - 1588 - Kop# 598 - 1588 - Kop# 599 - 1589 - Kop# 603 - 1590 - Kop# 606 - 1590 - Kop# 607 - 1590 - Kop# 608 - 1590 - Kop# 609 - 1591 - Kop# 610 - 1591 - Kop# 611 - 1591 - Kop# 612 - 1591 - Kop# 613 - 1592 - Kop# 615 - 1592 - Kop# 616 - 1592 - Kop# 617 - 1592 - Kop# 618 - 1593 - Kop# 622 - 1593 - Kop# 623 - 1593 - Kop# 624 - 1593 - Kop# 625 - 1593 - Kop# 626 - 1593 - Kop# 627 - 1593 - Kop# 628 - 1593 - Kop# 629 - 1593 - Kop# 630 - 1593 - Kop# 630x - 1594 - Kop# 631 - 1594 - Kop# 632 - 1594 - Kop# 633 - |
| ID Numisquare | 9669927140 |
| Ghi chú |